Henny
Pronunciation
/hˈɛni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Henny"trong tiếng Anh

01

Henny, Rượu cognac Hennessy

Hennessy cognac, often referenced in hip-hop and popular culture
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
They shared a bottle of Henny at the gathering.
Họ đã chia sẻ một chai Henny tại buổi tụ họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng