Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toke up
01
hút cần sa, phê với cần sa
to smoke marijuana
Các ví dụ
They toke up together after finishing their exams.
Họ đã hút cần sa cùng nhau sau khi hoàn thành kỳ thi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hút cần sa, phê với cần sa