flavored air
Pronunciation
/flˈeɪvɚd ˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flavored air"trong tiếng Anh

Flavored air
01

hương vị hơi, không khí có hương vị

vapor from a vape pen or e-cigarette, often infused with flavored e-liquids, sometimes containing nicotine or THC
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Flavored air is all he ever talks about; mango is his favorite.
Không khí có hương vị là tất cả những gì anh ấy nói đến; xoài là sở thích của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng