Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dumpster dive
01
lục thùng rác, tìm kiếm trong rác
to search through trash to find usable items or food
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dumpster dive
ngôi thứ ba số ít
dumpster dives
hiện tại phân từ
dumpster diving
quá khứ đơn
dumpster dived
quá khứ phân từ
dumpster dived
Các ví dụ
She dumpster dived for books at the recycling center.
Cô ấy lục thùng rác để tìm sách ở trung tâm tái chế.



























