Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dumpster dive
01
lục thùng rác, tìm kiếm trong rác
to search through trash to find usable items or food
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dumpster dive
ngôi thứ ba số ít
dumpster dives
hiện tại phân từ
dumpster diving
quá khứ đơn
dumpster dived
quá khứ phân từ
dumpster dived
Các ví dụ
He dumpster dives behind the supermarket for discarded food.
Anh ta lục thùng rác phía sau siêu thị để tìm thức ăn bỏ đi.



























