to dumpster dive
dump
ˈdʌmp
damp
ster
stə
stē
dive
daɪv
daiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "dumpster dive"trong tiếng Anh

to dumpster dive
01

lục thùng rác, tìm kiếm trong rác

to search through trash to find usable items or food 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dumpster dive
ngôi thứ ba số ít
dumpster dives
hiện tại phân từ
dumpster diving
quá khứ đơn
dumpster dived
quá khứ phân từ
dumpster dived
Các ví dụ
He dumpster dives behind the supermarket for discarded food. 

Anh ta lục thùng rác phía sau siêu thị để tìm thức ăn bỏ đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng