adulting
Pronunciation
/ɐdˈʌltɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adulting"trong tiếng Anh

Adulting
01

trưởng thành, hành vi người lớn

the act of performing tasks or responsibilities typically associated with being a responsible adult
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Waking up early for work is just another day of adulting.
Thức dậy sớm để đi làm chỉ là một ngày khác của adulting.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng