Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stunning and brave
01
Tuyệt vời và dũng cảm, Lộng lẫy và can đảm
used sarcastically to mock something unremarkable, exaggeratedly praising it as if it were impressive
Các ví dụ
The tutorial was very basic — stunning and brave.
Hướng dẫn rất cơ bản—tuyệt vời và dũng cảm.



























