big yikes
big
bɪg
big
yikes
jaɪks
yaiks

Định nghĩa và ý nghĩa của "big yikes"trong tiếng Anh

big yikes
01

xấu hổ quá, ngượng ngùng

used to express embarrassment, cringe, or discomfort, often in reaction to an awkward or offensive comment 
tiếng lóng
Các ví dụ
He called her out in front of everyone—big yikes. 

Anh ấy gọi cô ấy ra trước mặt mọi người—xấu hổ quá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng