copium
Pronunciation
/kˈoʊpiəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "copium"trong tiếng Anh

Copium
01

copium, copium

a supposed substance that helps someone deal with failure, loss, or disappointment
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She posted a meme full of copium after the game ended.
Cô ấy đã đăng một meme đầy copium sau khi trận đấu kết thúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng