Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wack
01
tệ, dở
bad, low-quality, or uncool
Dialect
American
Slang
Các ví dụ
This party is kind of wack; let's go somewhere else.
Bữa tiệc này hơi tệ ; hãy đi đâu khác đi.
Wack
01
một kẻ lập dị, một người điên
a person regarded as eccentric, crazy, or irrational
Offensive
Slang
Các ví dụ
That wack at the protest was screaming about aliens the whole time.
Tên điên tại cuộc biểu tình đó đã la hét về người ngoài hành tinh suốt thời gian.



























