wack
Pronunciation
/ˈwæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wack"trong tiếng Anh

01

tệ, dở

bad, low-quality, or uncool
Dialectamerican flagAmerican
wack definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wackest
so sánh hơn
wacker
có thể phân cấp
Các ví dụ
This party is kind of wack; let's go somewhere else.
Bữa tiệc này hơi tệ ; hãy đi đâu khác đi.
01

một kẻ lập dị, một người điên

a person regarded as eccentric, crazy, or irrational
wack definition and meaning
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wacks
Các ví dụ
That wack at the protest was screaming about aliens the whole time.
Tên điên tại cuộc biểu tình đó đã la hét về người ngoài hành tinh suốt thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng