Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perv
01
kẻ biến thái, kẻ dâm ô
someone whose sexual behavior or interests are seen as inappropriate or creepy
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pervs
Các ví dụ
That perv kept staring at everyone at the pool.
Tên biến thái đó cứ nhìn chằm chằm vào mọi người ở hồ bơi.
Cây Từ Vựng
pervious
perv



























