Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perv
01
kẻ biến thái, kẻ dâm ô
someone whose sexual behavior or interests are seen as inappropriate or creepy
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pervs
Các ví dụ
The kids avoided the perv hanging around the park.
Bọn trẻ tránh xa kẻ đồi bại đang lảng vảng quanh công viên.
Cây Từ Vựng
pervious
perv



























