Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ong
01
Tôi thề, Thật sự
used to strongly affirm, swear, or agree with a statement
tiếng lóng
Các ví dụ
ONG, that performance was incredible.
ONG, màn trình diễn đó thật đáng kinh ngạc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tôi thề, Thật sự
ONG, màn trình diễn đó thật đáng kinh ngạc.