Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beast mode
01
chế độ quái thú, chế độ dã thú
a state of extreme intensity or focus, especially during exercise or competition
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She 's in beast mode prepping for her competition.
Cô ấy đang ở chế độ quái vật chuẩn bị cho cuộc thi của mình.



























