muscle mommy
mu
ˈmʌ
ma
scle
əsl
ēsl
mo
mo
mmy
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "muscle mommy"trong tiếng Anh

Muscle mommy
01

mẹ cơ bắp, mẹ cơ

a muscular, confident, and often admired woman, especially within fitness culture 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
muscle mommies
Các ví dụ
She's the ultimate muscle mommy at the gym. 

Cô ấy là bà mẹ cơ bắp đỉnh nhất ở phòng gym.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng