gripper
gri
ˈgrɪ
gri
pper
ˌpɜr
pēr
/ɡɹˈɪpɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gripper"trong tiếng Anh

Gripper
01

bàn chân, chân

a person's foot, often used in plural
Slang
Các ví dụ
She painted her grippers before the party.
Cô ấy sơn bàn chân của mình trước bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng