Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gripper
01
bàn chân, chân
a person's foot, often used in plural
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grippers
Các ví dụ
He hurt his gripper while playing soccer.
Anh ấy bị thương gripper khi chơi bóng đá.



























