Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gripper
01
bàn chân, chân
a person's foot, often used in plural
Các ví dụ
She painted her grippers before the party.
Cô ấy sơn bàn chân của mình trước bữa tiệc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bàn chân, chân