Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to un-deadstock
01
tháo trạng thái chết, mang lần đầu
to wear a pair of sneakers for the first time, taking them out of deadstock condition
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
un-deadstock
ngôi thứ ba số ít
un-deadstocks
hiện tại phân từ
un-deadstocking
quá khứ đơn
un-deadstocked
quá khứ phân từ
un-deadstocked
Các ví dụ
They unDSed their collection at the sneaker convention.
Họ đã un-deadstock bộ sưu tập của mình tại hội nghị giày sneaker.



























