Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clapback
01
câu trả lời sắc sảo, lời đáp dí dỏm
a sharp or witty reply to criticism or insult
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clapbacks
Các ví dụ
His clapback to the rude comment was hilarious.
Câu đáp trả của anh ấy trước bình luận thô lỗ thật hài hước.
Cây Từ Vựng
clapback
clap
back



























