bae
Pronunciation
/ˈbaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bae"trong tiếng Anh

01

người yêu, tình yêu

a romantic partner or someone cherished
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baes
Các ví dụ
Bae surprised me with flowers today.
Bae hôm nay đã làm tôi ngạc nhiên với hoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng