bae
bae
beɪ
bei
diewhyspydry

Định nghĩa và ý nghĩa của "bae"trong tiếng Anh

01

người yêu, tình yêu

a romantic partner or someone cherished 
bae definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
baes
Các ví dụ
Just got a text from my bae. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng