Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bae
01
người yêu, tình yêu
a romantic partner or someone cherished
Các ví dụ
Bae surprised me with flowers today.
Bae đã làm tôi ngạc nhiên với hoa hôm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người yêu, tình yêu