Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
facebook official
01
chính thức trên Facebook, mối quan hệ chính thức trên Facebook
describing a romantic relationship that has been publicly confirmed on Facebook
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They're finally Facebook official after three months of dating.
Cuối cùng họ cũng Facebook official sau ba tháng hẹn hò.



























