Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuffing season
01
mùa kết đôi, thời gian cặp đôi
the fall and winter months when people are more likely to seek committed relationships
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He started dating right at the beginning of cuffing season.
Anh ấy bắt đầu hẹn hò ngay khi bắt đầu mùa yêu đương.



























