Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enbian
01
enbian, enbian
involving or relating to attraction or relationship between non-binary people
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She joked about their enbian adventures in the chat.
Cô ấy đùa về những cuộc phiêu lưu enbian của họ trong cuộc trò chuyện.



























