Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bambi lesbian
01
lesbian bambi, lesbian âu yếm
a lesbian who favors cuddles, hugs, kisses, and other affectionate or sensual acts over sexual activity
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bambi lesbians
Các ví dụ
A bambi lesbian enjoys holding hands more than sexual encounters.
Một lesbian bambi thích nắm tay hơn là các cuộc gặp gỡ tình dục.



























