Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bambi lesbian
01
lesbian bambi, lesbian âu yếm
a lesbian who favors cuddles, hugs, kisses, and other affectionate or sensual acts over sexual activity
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bambi lesbians
Các ví dụ
That bambi lesbian loves long movie nights full of cuddles.
Cô lesbian bambi đó thích những đêm xem phim dài đầy những cái ôm ấp.



























