Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
achillean
01
Achilles, kiểu Achilles
describing romantic or sexual attraction between men, often used in queer or literary contexts
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
That comic has some subtle Achillean energy, and fans are loving it.
Truyện tranh đó có một số năng lượng Achillean tinh tế, và người hâm mộ đang yêu thích nó.



























