Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boujee
01
một người sành điệu, một người có gu thẩm mỹ cao
a person who enjoys or aspires to a luxurious, high-class lifestyle, often with stylish or fancy tastes
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boujees
Các ví dụ
She's so boujee, always sipping artisanal coffee and shopping designer.
Cô ấy thật là sang chảnh, lúc nào cũng nhâm nhi cà phê thủ công và mua đồ thiết kế.



























