stacy
sta
ˈsteɪ
stei
cy
si
si
tracyspacyprecisspacey

Định nghĩa và ý nghĩa của "Stacy"trong tiếng Anh

01

Một Stacy, Một phụ nữ hấp dẫn và tự tin

a conventionally attractive, confident woman often admired by many 
Stacy definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
That Stacy walked into the room and immediately got everyone's attention. 

Stacy đó bước vào phòng và ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng