Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
VSCO girl
01
một cô gái VSCO, một người theo phong cách VSCO
a girl known for posting trendy, aesthetic selfies, often wearing scrunchies, oversized T-shirts, and carrying a Hydro Flask
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
VSCO girls
Các ví dụ
Everyone knew she was a VSCO girl from her scrunchies.
Mọi người đều biết cô ấy là một cô gái VSCO qua những chiếc băng đô của cô ấy.



























