Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Becky
01
Một Becky, Một phụ nữ da trắng cơ bản
a white woman who is seen as basic, culturally unaware, or oblivious to her privilege, often interested in mainstream trends
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Beckys
Các ví dụ
That Becky posts a pumpkin spice latte every fall.
Becky đó đăng một ly pumpkin spice latte vào mỗi mùa thu.



























