Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Becky
01
Một Becky, Một phụ nữ da trắng cơ bản
a white woman who is seen as basic, culturally unaware, or oblivious to her privilege, often interested in mainstream trends
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Beckys
Các ví dụ
The Becky showed up to the festival just for the Instagram photos.
Becky xuất hiện tại lễ hội chỉ để chụp ảnh Instagram.



























