Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kaleidoscope
01
kính vạn hoa, mô hình biến đổi
a constantly changing pattern of elements or colors
Các ví dụ
The festival was a kaleidoscope of vibrant costumes and lively music.
Lễ hội là một kaleidoscope của những trang phục rực rỡ và âm nhạc sôi động.



























