Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kaleidoscope
01
kính vạn hoa, mô hình biến đổi
a constantly changing pattern of elements or colors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kaleidoscopes
Các ví dụ
The city's nightlife is a kaleidoscope of sights, sounds, and cultures.
Cuộc sống về đêm của thành phố là một kính vạn hoa của những cảnh tượng, âm thanh và văn hóa.



























