Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kajal
01
kajal, kohl
a dark-colored cosmetic used around the eyes for enhancing their appearance, popular in South Asian cultures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kajals



























