Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Co-owner
01
đồng sở hữu, chủ sở hữu chung
a person who jointly owns something with one or more others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
co-owners
Các ví dụ
As co-owners of the car, they share the maintenance costs.
Là đồng chủ sở hữu của chiếc xe, họ chia sẻ chi phí bảo dưỡng.



























