Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chocoholic
01
người nghiện sô cô la, kẻ hảo ngọt
a person who loves chocolate very much and often wants or eats it excessively
Các ví dụ
They designed a special menu for chocoholics on Valentine's Day.
Họ đã thiết kế một thực đơn đặc biệt cho những người nghiện sô cô la vào Ngày Valentine.



























