chockablock
cho
ˈʧɒ
cho
ckab
kəb
kēb
lock
lɒk
lok

Định nghĩa và ý nghĩa của "chockablock"trong tiếng Anh

chockablock
01

chật ních, đầy ắp

completely full or crowded to the point of congestion or blockage 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The parking lot was chockablock with cars by noon. 

Bãi đậu xe đã chật cứng ô tô vào buổi trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng