Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chockablock
01
chật ních, đầy ắp
completely full or crowded to the point of congestion or blockage
Dialect
British
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The team ’s agenda was chockablock with tasks to complete.
Chương trình làm việc của nhóm chật cứng với các nhiệm vụ phải hoàn thành.



























