chockablock
cho
ˈʧɑ:
chaa
ckab
kab
kab
lock
ˌlɑ:k
laak
British pronunciation
/tʃˈɒkɐblˌɒk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chockablock"trong tiếng Anh

chockablock
01

chật ních, đầy ắp

completely full or crowded to the point of congestion or blockage
Dialectbritish flagBritish
InformalInformal
example
Các ví dụ
The team ’s agenda was chockablock with tasks to complete.
Chương trình làm việc của nhóm chật cứng với các nhiệm vụ phải hoàn thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store