chockers
cho
ˈʧɒ
cho
ckers
kəz
kēz
checkers

Định nghĩa và ý nghĩa của "chockers"trong tiếng Anh

chockers
01

chật cứng, đông nghẹt

(Australian) extremely full or crowded 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chockers
so sánh hơn
more chockers
có thể phân cấp
Các ví dụ
The train was chockers this morning. 

Tàu hỏa chật ních người sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng