chockers
Pronunciation
/tʃˈɑːkɚz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chockers"trong tiếng Anh

chockers
01

chật cứng, đông nghẹt

(Australian) extremely full or crowded
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chockers
so sánh hơn
more chockers
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pub was chockers by 9 PM.
Quán rượu đã chật cứng vào lúc 9 giờ tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng