Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chockers
01
chật cứng, đông nghẹt
(Australian) extremely full or crowded
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chockers
so sánh hơn
more chockers
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pub was chockers by 9 PM.
Quán rượu đã chật cứng vào lúc 9 giờ tối.



























