Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pivotable
01
có thể xoay, có thể đổi hướng
capable of changing direction or position easily
Các ví dụ
The mirror is pivotable for better viewing angles.
Gương có thể xoay để có góc nhìn tốt hơn.
Cây Từ Vựng
pivotable
pivot



























