Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pityriasis
01
bệnh vảy phấn
a skin condition in animals, characterized by the formation of fine, flaky scales on the skin's surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pityriases
Các ví dụ
register Pityriasis in animals may cause mild discomfort or itching, requiring proper veterinary care.
Đăng ký Pityriasis ở động vật có thể gây khó chịu nhẹ hoặc ngứa, đòi hỏi chăm sóc thú y phù hợp.



























