positioned
po
si
ˈzɪ
zi
tioned
ʃənd
shēnd
/pəzˈɪʃənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "positioned"trong tiếng Anh

positioned
01

được định vị, có vị trí tốt

having a quality, place, or condition that gives an advantage or makes something suitable for a purpose
Các ví dụ
This school is ideally positioned near top research centers.
Ngôi trường này được đặt một cách lý tưởng gần các trung tâm nghiên cứu hàng đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng