sectarian
sec
sɛk
sek
ta
ˈtɛə
teē
rian
riən
riēn
voltarianvoltareanBulgarianplanarian

Định nghĩa và ý nghĩa của "sectarian"trong tiếng Anh

sectarian
01

giáo phái, thuộc nhóm tôn giáo

relating to a particular group within a religion, especially when that group is separate from or different than others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Sectarian conflicts have affected many regions in history. 

Xung đột giáo phái đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực trong lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng