Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Henley shirt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Henley shirts
Các ví dụ
He paired his jeans with a grey Henley shirt.
Anh ấy kết hợp quần jeans của mình với một chiếc áo Henley màu xám.



























