breathable
brea
ˈbri:
bri
thable
ðəbl
dhēbl
breakable

Định nghĩa và ý nghĩa của "breathable"trong tiếng Anh

breathable
01

thoáng khí, thấm khí

alowing air to pass through; often used to describe clothing or material that lets air circulate and keeps the body cool and dry 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breathable
so sánh hơn
more breathable
có thể phân cấp
Các ví dụ
This jacket is light and breathable, perfect for running. 

Chiếc áo khoác này nhẹ và thoáng khí, hoàn hảo để chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng