Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cue sports
Các ví dụ
Cue sports require precision, strategy, and excellent hand-eye coordination.
Các môn thể thao dùng cơ đòi hỏi sự chính xác, chiến lược và khả năng phối hợp tay mắt tuyệt vời.
Pool halls often offer various cue sports for casual and competitive play.
Các phòng chơi bida thường cung cấp nhiều môn thể thao dùng cơ để chơi thông thường và cạnh tranh.



























