Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cue sports
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He started learning cue sports by practicing basic shots in pool.
Anh ấy bắt đầu học môn thể thao gậy bằng cách thực hành những cú đánh cơ bản trong bida.



























