Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
off-road skating
/ˈɔfɹˈoʊd skˈeɪɾɪŋ/
off road skating
off-the-road skating
Off-road skating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
off-road skatings
Các ví dụ
She enjoys the challenge of off road skating through rocky landscapes.
Cô ấy thích thử thách của trượt patin địa hình qua những cảnh quan đá.



























