Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dewater
01
khử nước, loại bỏ nước
to remove water from something like sediment, waste, or other materials
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dewater
ngôi thứ ba số ít
dewaters
hiện tại phân từ
dewatering
quá khứ đơn
dewatered
quá khứ phân từ
dewatered
Các ví dụ
They are dewatering the mine after heavy rain.
Họ đang tháo nước khỏi mỏ sau trận mưa lớn.
Cây Từ Vựng
dewater
water



























