dewater
de
di:
di
wa
wɑ:
vaa
ter
tər
tēr
/djˈuːɔːtə/
de-water

Định nghĩa và ý nghĩa của "dewater"trong tiếng Anh

to dewater
01

khử nước, loại bỏ nước

to remove water from something like sediment, waste, or other materials
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dewater
ngôi thứ ba số ít
dewaters
hiện tại phân từ
dewatering
quá khứ đơn
dewatered
quá khứ phân từ
dewatered
Các ví dụ
They are dewatering the mine after heavy rain.
Họ đang tháo nước khỏi mỏ sau trận mưa lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng