Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alpine skiing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
alpine skiiings
Các ví dụ
Alpine skiing is one of the most popular events at the Winter Olympics.
Trượt tuyết đổ đèo là một trong những sự kiện phổ biến nhất tại Thế vận hội Mùa đông.



























