Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kneeboard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kneeboards
Các ví dụ
She performed a spin trick while gliding across the lake on her kneeboard.
Cô ấy đã thực hiện một mẹo xoay trong khi lướt qua hồ trên kneeboard của mình.



























