Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kneeboard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kneeboards
Các ví dụ
He tightened the strap over his legs before launching off the dock with his kneeboard.
Anh siết chặt dây đai qua chân trước khi lao ra khỏi bến tàu với tấm ván quỳ của mình.



























