coast
coast
koʊst
kowst
/kəʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coast"trong tiếng Anh

01

bờ biển, duyên hải

the land close to a sea, ocean, or lake
coast definition and meaning
Các ví dụ
The rocky coast was a popular spot for birdwatchers.
Bờ biển đá là điểm đến phổ biến cho những người quan sát chim.
02

sự trượt, sự lao xuống không cần lực

the action or instance of moving smoothly along a surface while maintaining contact, typically with little or no effort
Các ví dụ
The sled had a fast coast over the packed snow.
Chiếc xe trượt tuyết đã có một lượt trượt nhanh trên tuyết nén chặt.
03

dốc, đoạn trượt

a slope or incline suitable for sledding or gliding
Các ví dụ
After climbing to the top, they enjoyed a long glide down the coast.
Sau khi leo lên đỉnh, họ tận hưởng một chuyến trượt dài xuống sườn dốc.
to coast
01

tiến triển dễ dàng, để mặc cho trôi

to progress or succeed with minimal effort
Các ví dụ
He 's coasting at work, letting others handle the challenging tasks.
Anh ấy làm việc một cách dễ dàng, để người khác xử lý những nhiệm vụ đầy thách thức.
02

lướt, xuống dốc không cần đạp

to move effortlessly, often downhill, without using power
Các ví dụ
With the engine off, the boat coasted gently on the calm water.
Với động cơ tắt, con thuyền trôi nhẹ nhàng trên mặt nước lặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng