Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coarsely
01
thô, nhám
with a rough texture
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The paintbrush strokes were applied coarsely, giving the painting a textured effect.
Những nét cọ được áp dụng thô ráp, tạo cho bức tranh hiệu ứng có kết cấu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
coarsely
coarse



























