Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coarsely
01
thô, nhám
with a rough texture
Các ví dụ
The gravel driveway was spread coarsely, providing traction for vehicles.
Đường lái xe rải sỏi được trải thô ráp, cung cấp lực kéo cho xe cộ.
Cây Từ Vựng
coarsely
coarse



























