coworker
co
ˈkəʊ
kew
wor
wɜ:
ker
corker
co-worker

Định nghĩa và ý nghĩa của "coworker"trong tiếng Anh

Coworker
01

đồng nghiệp, bạn cùng làm việc

someone who works with someone else, having the same job 
coworker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coworkers
Các ví dụ
My coworker helped me with a difficult project last week. 

Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với một dự án khó tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng